Nội dung khóa học
Mô tả khóa học
Khi chúng ta không thể dùng các số tự nhiên (1, 2, 3...) để biểu thị một phần của cái gì đó, Phân số sẽ xuất hiện. Đây là một trong những kiến thức quan trọng nhất của chương trình Toán tiểu học. Bài viết này sẽ giúp các em làm quen với phân số một cách tự nhiên và đơn giản nhất.
1. Phân số là gì? (Ví dụ thực tế)
Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc bánh pizza.
- Nếu bạn chia cái bánh thành 4 phần bằng nhau.
- Bạn ăn mất 1 phần.
- Để biểu diễn số bánh bạn đã ăn, ta không thể dùng số 1 (vì chưa ăn hết 1 cái). Khi đó, ta nói bạn đã ăn $\frac{1}{4}$ cái bánh.
Định nghĩa: Phân số gồm có tử số và mẫu số, ngăn cách bởi gạch ngang, dùng để biểu thị các phần bằng nhau của một tổng thể.
2. Cấu tạo của phân số
Mọi phân số đều có hai phần chính:
- Tử số: Là số tự nhiên viết trên gạch ngang. Tử số chỉ số phần bằng nhau đã được lấy đi hoặc được nhắc đến.
- Mẫu số: Là số tự nhiên khác 0 viết dưới gạch ngang. Mẫu số cho biết đơn vị (cái bánh, hình vuông...) được chia làm bao nhiêu phần bằng nhau.
Ví dụ: Với phân số $\frac{3}{5}$:
- 3 là tử số.
- 5 là mẫu số.
3. Cách đọc và viết phân số chuẩn xác
Việc đọc và viết phân số rất đơn giản nếu bạn nắm chắc quy tắc sau:
Cách viết
Viết tử số trước, kẻ gạch ngang dưới tử số, sau đó viết mẫu số dưới gạch ngang.
- Lưu ý: Mẫu số luôn phải khác 0 vì chúng ta không thể chia một vật thành 0 phần.
Cách đọc
Đọc tử số trước, tiếp theo là chữ "phần", sau đó đọc mẫu số.
- $\frac{1}{2}$: Đọc là Một phần hai (hoặc một nửa).
- $\frac{3}{4}$: Đọc là Ba phần tư.
- $\frac{5}{10}$: Đọc là Năm phần mười.
4. Ý nghĩa của phân số trong phép chia số tự nhiên
Có một bí mật thú vị: Mỗi phân số có thể coi là một phép chia số tự nhiên.
- Tử số là số bị chia.
- Mẫu số là số chia.
- Dấu gạch ngang thay cho dấu chia (:).
Ví dụ: $3 : 4 = \frac{3}{4}$
Điều này có nghĩa là nếu bạn có 3 quả cam và chia đều cho 4 người, mỗi người sẽ nhận được $\frac{3}{4}$ quả cam.
5. Bài tập vận dụng cơ bản
Để nắm vững bài Mở đầu phân số, các em hãy thử sức với bài tập nhỏ sau:
Câu 1: Viết phân số tương ứng:
- a. Năm phần tám: ..........
- b. Mười một phần hai mươi lăm: ..........
Câu 2: Xác định tử số và mẫu số của phân số $\frac{7}{12}$.
(Đáp án: Câu 1: a. $\frac{5}{8}$, b. $\frac{11}{25}$ | Câu 2: Tử số là 7, mẫu số là 12)
Kết luận
Phân số không hề khó nếu các em hình dung được hình ảnh "chia bánh" hay "chia kẹo" trong thực tế. Nắm chắc khái niệm Mở đầu phân số sẽ là nền tảng để các em học tốt các bài tiếp theo như Rút gọn phân số hay Quy đồng mẫu số.
Giảng viên
Hoàn tiền trong 7 ngày nếu không hài lòng
Khóa học bao gồm:
- Truy cập trọn đời
- Học trên mọi thiết bị
- Cấp chứng chỉ hoàn thành